Kết Quả Xổ Số Hôm Nay - Xo So - KQXS Trực Tiếp

3LD - 4LD - 8LD - 9LD - 12LD - 13LD - 17LD - 20LD

ĐB

76479

Nhất

25766

Nhì

72194

11034

Ba

40098

29006

40715

61584

39911

24856

3454

3693

5723

7638

Năm

5842

0789

9534

0388

1327

2320

Sáu

134

548

571

Bảy

35

26

48

03

Bảng lô tô miền Bắc chủ nhật ngày 29/01/2023

Đầu 006, 03
Đầu 115, 11
Đầu 223, 27, 20, 26
Đầu 334, 38, 34, 34, 35
Đầu 442, 48, 48
Đầu 556, 54
Đầu 666
Đầu 779, 71
Đầu 884, 89, 88
Đầu 994, 98, 93

Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Bắc 7 Ngày Trước

Giải

XSMB Thứ 7

XSMB 28/01/2023

XSMB Thứ 6

XSMB 27/01/2023

XSMB Thứ 5

XSMB 26/01/2023

XSMB Thứ 4

XSMB 25/01/2023

XSMB Thứ 6

XSMB 20/01/2023

XSMB Thứ 5

XSMB 19/01/2023

XSMB Thứ 4

XSMB 18/01/2023

ĐB

87219

72859

34164

52371

91869

62857

45282

Nhất

88795

84970

21642

45082

62613

24246

76552

Nhì

61887

71870

22948

27905

85331

53702

87473

55003

89561

17438

65122

22745

51893

50516

Ba

36399

99176

44895

48144

89665

83781

68839

72151

45870

16675

45622

30683

36678

49662

96488

70757

21183

72285

44656

18647

37207

71263

51955

58209

79710

68693

48902

08300

92038

67549

90440

33540

05110

78018

71497

53655

92764

68866

66740

51752

37335

04030

1226

3681

3051

3591

5687

8094

1582

5288

2204

4344

9025

9940

7943

2928

1910

4411

2455

1085

3800

5406

1463

1863

4482

5932

3342

4405

7005

3904

Năm

1368

8512

0613

9140

8974

7483

9289

6626

4652

3120

7508

5479

3753

4608

9088

7731

5934

6916

4148

0340

5084

5712

7654

1849

1138

8058

3367

2046

1602

0067

2342

9101

9125

9116

9435

9550

3556

7580

0501

2381

4260

3127

Sáu

313

104

436

166

101

463

100

874

364

083

687

637

216

832

186

915

320

074

926

295

635

Bảy

30

87

80

75

93

42

35

69

32

60

46

20

07

18

29

55

18

36

82

59

26

23

57

96

69

04

35

86

Bảng Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc

Thứ HaiThứ BaThứ TưThứ NămThứ SáuThứ BảyChủ Nhật
19/01/236285720/01/239186925/01/235237126/01/233416427/01/237285928/01/238721929/01/2376479
12/01/231845213/01/236076214/01/236294015/01/234422116/01/234826017/01/235336318/01/2345282
05/01/237619106/01/234537007/01/233959708/01/232004009/01/237801410/01/238119111/01/2304942
29/12/225184930/12/225411231/12/225529101/01/231670502/01/234926503/01/232564904/01/2375757
22/12/226543823/12/223302724/12/220953425/12/229563626/12/220340027/12/229779728/12/2255145
15/12/229205916/12/221308617/12/227142418/12/223250519/12/229023020/12/224044821/12/2274562
08/12/223852209/12/229397110/12/228297811/12/222081512/12/226518013/12/229668814/12/2248507
01/12/225277002/12/222452303/12/221057604/12/220502805/12/221345406/12/228480707/12/2285979
24/11/227599625/11/223681926/11/226789627/11/226785728/11/226550729/11/222538030/11/2298112
17/11/220577618/11/223259219/11/226653420/11/228077021/11/225209122/11/223052923/11/2247779

Bảng thống kê lô gan miền Bắc

SốNgày chưa vềGan cực đạiLần xuất hiện (30 Ngày)Ngày về gần nhất
722222203/01/2023
141233513/01/2023
771125714/01/2023
331025115/01/2023
411032515/01/2023
901023215/01/2023
24925316/01/2023
17829417/01/2023
21828517/01/2023
92823717/01/2023

2LR - 5LR - 8LR - 10LR - 11LR - 15LR

ĐB

53363

Nhất

01443

Nhì

02569

17053

Ba

87586

46192

21006

19548

86539

33921

7295

3401

0582

6328

Năm

4443

2517

8199

7522

7936

3211

Sáu

197

642

529

Bảy

35

29

04

55

Bảng lô tô miền Bắc thứ 3 ngày 17/01/2023

Đầu 006, 01, 04
Đầu 117, 11
Đầu 221, 28, 22, 29, 29
Đầu 339, 36, 35
Đầu 443, 48, 43, 42
Đầu 553, 55
Đầu 663, 69
Đầu 7-
Đầu 886, 82
Đầu 992, 95, 99, 97

4LS - 8LS - 12LS - 13LS - 14LS - 15LS

ĐB

48260

Nhất

83587

Nhì

79324

24955

Ba

97698

03474

79118

27721

67766

60068

9999

2793

8423

8738

Năm

6232

7156

7587

1067

6779

6885

Sáu

456

695

805

Bảy

53

07

71

23

Bảng lô tô miền Bắc thứ 2 ngày 16/01/2023

Đầu 005, 07
Đầu 118
Đầu 224, 21, 23, 23
Đầu 338, 32
Đầu 4-
Đầu 555, 56, 56, 53
Đầu 660, 66, 68, 67
Đầu 774, 79, 71
Đầu 887, 87, 85
Đầu 998, 99, 93, 95

1LT - 2LT - 9LT - 11LT - 14LT - 15LT

ĐB

44221

Nhất

25945

Nhì

14590

57392

Ba

84792

14379

92716

86841

87280

96564

7401

4194

1991

5569

Năm

9333

9812

3708

3904

1078

2104

Sáu

938

566

749

Bảy

45

57

00

28

Bảng lô tô miền Bắc chủ nhật ngày 15/01/2023

Đầu 001, 08, 04, 04, 00
Đầu 116, 12
Đầu 221, 28
Đầu 333, 38
Đầu 445, 41, 49, 45
Đầu 557
Đầu 664, 69, 66
Đầu 779, 78
Đầu 880
Đầu 990, 92, 92, 94, 91

3LU - 4LU - 6LU - 11LU - 15LU - 16LU - 17LU - 19LU

ĐB

62940

Nhất

27086

Nhì

84830

42992

Ba

26177

28240

86842

54934

53016

11166

1213

7375

8375

1727

Năm

0737

3018

1279

2435

5696

5434

Sáu

949

318

656

Bảy

02

34

82

81

Bảng lô tô miền Bắc thứ 7 ngày 14/01/2023

Đầu 002
Đầu 116, 13, 18, 18
Đầu 227
Đầu 330, 34, 37, 35, 34, 34
Đầu 440, 40, 42, 49
Đầu 556
Đầu 666
Đầu 777, 75, 75, 79
Đầu 886, 82, 81
Đầu 992, 96

1LV - 2LV - 5LV - 10LV - 11LV - 13LV

ĐB

60762

Nhất

70413

Nhì

94856

73874

Ba

38562

54962

09294

88168

03998

21450

8234

7644

3492

0818

Năm

1114

2556

1891

8732

9010

4068

Sáu

962

160

238

Bảy

70

73

54

66

Bảng lô tô miền Bắc thứ 6 ngày 13/01/2023

Đầu 0-
Đầu 113, 18, 14, 10
Đầu 2-
Đầu 334, 32, 38
Đầu 444
Đầu 556, 50, 56, 54
Đầu 662, 62, 62, 68, 68, 62, 60, 66
Đầu 774, 70, 73
Đầu 8-
Đầu 994, 98, 92, 91

4LX - 8LX - 10LX - 11LX - 12LX - 15LX

ĐB

18452

Nhất

99849

Nhì

27621

91955

Ba

09319

34625

29740

28430

97779

44856

2502

3884

3118

5818

Năm

5434

7882

4474

0383

7694

3970

Sáu

122

547

305

Bảy

47

29

85

00

Bảng lô tô miền Bắc thứ 5 ngày 12/01/2023

Đầu 002, 05, 00
Đầu 119, 18, 18
Đầu 221, 25, 22, 29
Đầu 330, 34
Đầu 449, 40, 47, 47
Đầu 552, 55, 56
Đầu 6-
Đầu 779, 74, 70
Đầu 884, 82, 83, 85
Đầu 994

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc

Xổ số miền Bắc thường được viết tắt là XSMB, SXMB hoặc XSTD (xổ số Thủ Đô). Kết quả xổ số của các tỉnh miền Bắc được tường thuật trực tiếp từ trường quay quay S4 vào lúc các ngày trong tuần.

Lịch quay thưởng xổ số miền Bắc các ngày trong tuần như sau

Thứ Hai: xổ số Thủ đô Hà NộiThứ Sáu: xổ số Hải Phòng
Thứ Ba: xổ số Quảng NinhChủ Nhật: xổ số Thái Bình
Thứ Tư: xổ số Bắc NinhThứ Năm: xổ số Thủ đô Hà Nội
Thứ Bảy: xổ số Nam Định

Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Có 20 loại vé được phát hành trong các ngày mùng 1 Âm lịch, tổng giá trị giải thưởng lên đến gần 10 tỷ đồng. Trong đó, có 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng, tổng các giải phụ đặc biệt là 300 triệu đồng cùng với 108.200 giải thưởng khác.

Có 15 loại vé được phát hành vào các ngày còn lại với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng. Trong đó, có 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, tổng các giải phụ đặc biệt là 225 triệu đồng.

Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.

Giá trị giải thưởng của vé số miền Bắc như sau

Giải 740.000đ/1 vé
Giải 6100.000đ/1 vé
Giải 5200.000đ/1 vé
Giải 4400.000đ/1 vé
Giải 31.000.000đ/1 vé
Giải 25.000.000đ/1 vé
Giải 110.000.000đ/1 vé
Giải Đặc Biệt500.000.000đ/1 vé
Giải phụ Đặc Biệt25.000.000đ/1 vé
Giải Khuyến Khích40.000đ/1 vé
Lịch mở thưởng xổ số kiến thiết
ThứXSMBXSMNXSMT
Thứ HaiXSMB Thứ Hai

Tp Hồ Chí Minh

Đồng Tháp

Cà Mau

Phú Yên

Thừa Thiên Huế

Thứ BaXSMB Thứ Ba

Bến Tre

Vũng Tàu

Bạc Liêu

Đắk Lắk

Quảng Nam

Thứ TưXSMB Thứ Tư

Đồng Nai

Sóc Trăng

Cần Thơ

Đà Nẵng

Khánh Hòa

Thứ NămXSMB Thứ Năm

An Giang

Tây Ninh

Bình Thuận

Bình Định

Quảng Bình

Quảng Trị

Thứ SáuXSMB Thứ Sáu

Vĩnh Long

Bình Dương

Trà Vinh

Gia Lai

Ninh Thuận

Thứ BảyXSMB Thứ Bảy

Tp Hồ Chí Minh

Long An

Bình Phước

Hậu Giang

Đà Nẵng

Quảng Ngãi

Đắk Nông

Chủ NhậtXSMB Chủ Nhật

Tiền Giang

Kiên Giang

Đà Lạt

Khánh Hòa

Kon Tum

Thừa Thiên Huế