Xổ Số Miền Bắc Thứ 7 Hàng Tuần - XSMB Thu 7

8LE - 9LE - 10LE - 11LE - 12LE - 15LE

ĐB

87219

Nhất

88795

Nhì

61887

71870

Ba

36399

99176

44895

48144

89665

83781

1226

3681

3051

3591

Năm

1368

8512

0613

9140

8974

7483

Sáu

313

104

436

Bảy

30

87

80

75

Bảng lô tô miền Bắc thứ 7 ngày 28/01/2023

Đầu 004
Đầu 119, 12, 13, 13
Đầu 226
Đầu 336, 30
Đầu 444, 40
Đầu 551
Đầu 665, 68
Đầu 770, 76, 74, 75
Đầu 887, 81, 81, 83, 87, 80
Đầu 995, 99, 95, 91

Bảng Kết Quả Xổ Số Miền Bắc 7 Ngày Trước

Giải

XSMB Chủ Nhật

XSMB 29/01/2023

XSMB Thứ 7

XSMB 28/01/2023

XSMB Thứ 6

XSMB 27/01/2023

XSMB Thứ 5

XSMB 26/01/2023

XSMB Thứ 4

XSMB 25/01/2023

XSMB Thứ 6

XSMB 20/01/2023

XSMB Thứ 5

XSMB 19/01/2023

ĐB

76479

87219

72859

34164

52371

91869

62857

Nhất

25766

88795

84970

21642

45082

62613

24246

Nhì

72194

11034

61887

71870

22948

27905

85331

53702

87473

55003

89561

17438

65122

22745

Ba

40098

29006

40715

61584

39911

24856

36399

99176

44895

48144

89665

83781

68839

72151

45870

16675

45622

30683

36678

49662

96488

70757

21183

72285

44656

18647

37207

71263

51955

58209

79710

68693

48902

08300

92038

67549

90440

33540

05110

78018

71497

53655

3454

3693

5723

7638

1226

3681

3051

3591

5687

8094

1582

5288

2204

4344

9025

9940

7943

2928

1910

4411

2455

1085

3800

5406

1463

1863

4482

5932

Năm

5842

0789

9534

0388

1327

2320

1368

8512

0613

9140

8974

7483

9289

6626

4652

3120

7508

5479

3753

4608

9088

7731

5934

6916

4148

0340

5084

5712

7654

1849

1138

8058

3367

2046

1602

0067

2342

9101

9125

9116

9435

9550

Sáu

134

548

571

313

104

436

166

101

463

100

874

364

083

687

637

216

832

186

915

320

074

Bảy

35

26

48

03

30

87

80

75

93

42

35

69

32

60

46

20

07

18

29

55

18

36

82

59

26

23

57

96

Bảng Thống Kê Giải Đặc Biệt Miền Bắc

Thứ HaiThứ BaThứ TưThứ NămThứ SáuThứ BảyChủ Nhật
19/01/236285720/01/239186925/01/235237126/01/233416427/01/237285928/01/238721929/01/2376479
12/01/231845213/01/236076214/01/236294015/01/234422116/01/234826017/01/235336318/01/2345282
05/01/237619106/01/234537007/01/233959708/01/232004009/01/237801410/01/238119111/01/2304942
29/12/225184930/12/225411231/12/225529101/01/231670502/01/234926503/01/232564904/01/2375757
22/12/226543823/12/223302724/12/220953425/12/229563626/12/220340027/12/229779728/12/2255145
15/12/229205916/12/221308617/12/227142418/12/223250519/12/229023020/12/224044821/12/2274562
08/12/223852209/12/229397110/12/228297811/12/222081512/12/226518013/12/229668814/12/2248507
01/12/225277002/12/222452303/12/221057604/12/220502805/12/221345406/12/228480707/12/2285979
24/11/227599625/11/223681926/11/226789627/11/226785728/11/226550729/11/222538030/11/2298112
17/11/220577618/11/223259219/11/226653420/11/228077021/11/225209122/11/223052923/11/2247779

Bảng thống kê lô gan miền Bắc

SốNgày chưa vềGan cực đạiLần xuất hiện (30 Ngày)Ngày về gần nhất
722222203/01/2023
141233513/01/2023
771125714/01/2023
331025115/01/2023
411032515/01/2023
901023215/01/2023
24925316/01/2023
17829417/01/2023
21828517/01/2023
92823717/01/2023

3LU - 4LU - 6LU - 11LU - 15LU - 16LU - 17LU - 19LU

ĐB

62940

Nhất

27086

Nhì

84830

42992

Ba

26177

28240

86842

54934

53016

11166

1213

7375

8375

1727

Năm

0737

3018

1279

2435

5696

5434

Sáu

949

318

656

Bảy

02

34

82

81

Bảng lô tô miền Bắc thứ 7 ngày 14/01/2023

Đầu 002
Đầu 116, 13, 18, 18
Đầu 227
Đầu 330, 34, 37, 35, 34, 34
Đầu 440, 40, 42, 49
Đầu 556
Đầu 666
Đầu 777, 75, 75, 79
Đầu 886, 82, 81
Đầu 992, 96

2KC - 4KC - 6KC - 9KC - 10KC - 14KC

ĐB

39597

Nhất

20448

Nhì

98375

45648

Ba

55850

97079

25197

01795

69588

07835

1913

8015

5241

3912

Năm

7722

5706

0051

1050

3377

4923

Sáu

710

696

135

Bảy

95

12

05

93

Bảng lô tô miền Bắc thứ 7 ngày 07/01/2023

Đầu 006, 05
Đầu 113, 15, 12, 10, 12
Đầu 222, 23
Đầu 335, 35
Đầu 448, 48, 41
Đầu 550, 51, 50
Đầu 6-
Đầu 775, 79, 77
Đầu 888
Đầu 997, 97, 95, 96, 95, 93

1KM - 2KM - 3KM - 6KM - 8KM - 13KM

ĐB

55291

Nhất

42135

Nhì

01560

07447

Ba

87947

62209

40405

52973

41073

79983

1635

5989

0320

2473

Năm

7589

5429

2475

9260

6227

8372

Sáu

285

185

279

Bảy

62

85

91

30

Bảng lô tô miền Bắc thứ 7 ngày 31/12/2022

Đầu 009, 05
Đầu 1-
Đầu 220, 29, 27
Đầu 335, 35, 30
Đầu 447, 47
Đầu 5-
Đầu 660, 60, 62
Đầu 773, 73, 73, 75, 72, 79
Đầu 883, 89, 89, 85, 85, 85
Đầu 991, 91

3KU - 4KU - 6KU - 7KU - 12KU - 13KU

ĐB

09534

Nhất

70353

Nhì

96188

74525

Ba

55133

75105

20012

64488

83117

31939

1938

1046

3564

9939

Năm

0711

2517

5640

5625

8489

1885

Sáu

135

596

390

Bảy

82

27

98

93

Bảng lô tô miền Bắc thứ 7 ngày 24/12/2022

Đầu 005
Đầu 112, 17, 11, 17
Đầu 225, 25, 27
Đầu 334, 33, 39, 38, 39, 35
Đầu 446, 40
Đầu 553
Đầu 664
Đầu 7-
Đầu 888, 88, 89, 85, 82
Đầu 996, 90, 98, 93

5HC - 6HC - 8HC - 9HC - 12HC - 15HC

ĐB

71424

Nhất

66934

Nhì

50533

74665

Ba

39908

00797

93691

18733

47971

26018

1541

0875

2557

1632

Năm

0820

3760

8781

2239

1046

0825

Sáu

849

255

247

Bảy

29

56

88

14

Bảng lô tô miền Bắc thứ 7 ngày 17/12/2022

Đầu 008
Đầu 118, 14
Đầu 224, 20, 25, 29
Đầu 334, 33, 33, 32, 39
Đầu 441, 46, 49, 47
Đầu 557, 55, 56
Đầu 665, 60
Đầu 771, 75
Đầu 881, 88
Đầu 997, 91

1HM - 2HM - 5HM - 7HM - 13HM - 14HM

ĐB

82978

Nhất

37815

Nhì

63592

26828

Ba

20959

96330

26340

27799

16245

92123

6947

1997

8780

3491

Năm

9146

4478

2860

8792

5199

7256

Sáu

672

628

145

Bảy

68

74

95

38

Bảng lô tô miền Bắc thứ 7 ngày 10/12/2022

Đầu 0-
Đầu 115
Đầu 228, 23, 28
Đầu 330, 38
Đầu 440, 45, 47, 46, 45
Đầu 559, 56
Đầu 660, 68
Đầu 778, 78, 72, 74
Đầu 880
Đầu 992, 99, 97, 91, 92, 99, 95

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc

Xổ số miền Bắc thường được viết tắt là XSMB, SXMB hoặc XSTD (xổ số Thủ Đô). Kết quả xổ số của các tỉnh miền Bắc được tường thuật trực tiếp từ trường quay quay S4 vào lúc các ngày trong tuần.

Lịch quay thưởng xổ số miền Bắc các ngày trong tuần như sau

Thứ Hai: xổ số Thủ đô Hà NộiThứ Sáu: xổ số Hải Phòng
Thứ Ba: xổ số Quảng NinhChủ Nhật: xổ số Thái Bình
Thứ Tư: xổ số Bắc NinhThứ Năm: xổ số Thủ đô Hà Nội
Thứ Bảy: xổ số Nam Định

Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).

Có 20 loại vé được phát hành trong các ngày mùng 1 Âm lịch, tổng giá trị giải thưởng lên đến gần 10 tỷ đồng. Trong đó, có 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng, tổng các giải phụ đặc biệt là 300 triệu đồng cùng với 108.200 giải thưởng khác.

Có 15 loại vé được phát hành vào các ngày còn lại với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng. Trong đó, có 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, tổng các giải phụ đặc biệt là 225 triệu đồng.

Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.

Giá trị giải thưởng của vé số miền Bắc như sau

Giải 740.000đ/1 vé
Giải 6100.000đ/1 vé
Giải 5200.000đ/1 vé
Giải 4400.000đ/1 vé
Giải 31.000.000đ/1 vé
Giải 25.000.000đ/1 vé
Giải 110.000.000đ/1 vé
Giải Đặc Biệt500.000.000đ/1 vé
Giải phụ Đặc Biệt25.000.000đ/1 vé
Giải Khuyến Khích40.000đ/1 vé
Lịch mở thưởng xổ số kiến thiết
ThứXSMBXSMNXSMT
Thứ HaiXSMB Thứ Hai

Tp Hồ Chí Minh

Đồng Tháp

Cà Mau

Phú Yên

Thừa Thiên Huế

Thứ BaXSMB Thứ Ba

Bến Tre

Vũng Tàu

Bạc Liêu

Đắk Lắk

Quảng Nam

Thứ TưXSMB Thứ Tư

Đồng Nai

Sóc Trăng

Cần Thơ

Đà Nẵng

Khánh Hòa

Thứ NămXSMB Thứ Năm

An Giang

Tây Ninh

Bình Thuận

Bình Định

Quảng Bình

Quảng Trị

Thứ SáuXSMB Thứ Sáu

Vĩnh Long

Bình Dương

Trà Vinh

Gia Lai

Ninh Thuận

Thứ BảyXSMB Thứ Bảy

Tp Hồ Chí Minh

Long An

Bình Phước

Hậu Giang

Đà Nẵng

Quảng Ngãi

Đắk Nông

Chủ NhậtXSMB Chủ Nhật

Tiền Giang

Kiên Giang

Đà Lạt

Khánh Hòa

Kon Tum

Thừa Thiên Huế